Khi chuẩn bị hồ sơ du học, rất nhiều người chỉ tập trung vào một câu hỏi duy nhất: “Trường yêu cầu IELTS bao nhiêu?”. Tuy nhiên, đây lại là cách tiếp cận tiềm ẩn rủi ro. Trên thực tế, mức điểm giúp bạn được trường chấp nhận chưa bao giờ đồng nghĩa với mức điểm đủ an toàn để vượt qua vòng xét VISA.

Không ít trường hợp đỗ trường nhưng vẫn rớt VISA, và nguyên nhân phổ biến nhất chính là IELTS quá thấp so với kỳ vọng của lãnh sự quán. Trường có thể linh hoạt về đầu vào, nhưng đại sứ quán luôn đánh giá nghiêm ngặt khả năng học thật dựa trên năng lực ngôn ngữ. Vì vậy, việc hiểu đúng vai trò của IELTS trong xét VISA là yếu tố then chốt nếu muốn hành trình du học diễn ra thuận lợi.

Kiểm tra ngay xem mức điểm hiện tại của bạn đang nằm ở vùng an toàn hay vùng rủi ro khi xét VISA.

Vì sao mức IELTS trường chấp nhận không phải là mức an toàn cho VISA?

Mức điểm mà các trường công bố thường chỉ là điều kiện tối thiểu để được xét tuyển. Với nhiều trường, việc chấp nhận sinh viên ở mức 5.5 hoặc 6.0 là hoàn toàn bình thường, bởi họ có hệ thống khóa dự bị, lớp tiếng Anh tăng cường hoặc lộ trình hỗ trợ riêng cho sinh viên quốc tế.

Ngược lại, lãnh sự quán không đánh giá theo logic đó. Khi xét VISA, họ đặt trọng tâm vào khả năng theo học thực tế: người nộp hồ sơ có đủ năng lực để hiểu bài giảng, hoàn thành bài tập, viết luận, thuyết trình và hòa nhập với môi trường học tập hoàn toàn bằng tiếng Anh hay không. IELTS chính là chỉ dấu trực diện nhất cho năng lực này.

Chính vì sự khác biệt trong tiêu chí đánh giá, mức điểm “đủ để đỗ trường” rất dễ trở thành điểm yếu khi chuyển sang vòng xét VISA

5.5 – 6.0: vùng điểm dễ khiến hồ sơ mất độ tin cậy

Nhiều chương trình chấp nhận IELTS 5.5 hoặc 6.0, nhưng trong xét VISA, đây thường là vùng điểm rủi ro.

Ở mức 5.5, khả năng nghe – đọc – viết học thuật chưa đủ để theo kịp nhịp độ giảng dạy ở bậc cao đẳng, đại học hoặc sau đại học. Lãnh sự quán nhìn vào mức điểm này và dễ nghi ngờ khả năng học thật, từ đó đặt dấu hỏi về mục tiêu du học.

Ngay cả 6.0 cũng chỉ được xem là “vừa đủ để xem xét”. Hồ sơ ở mức điểm này thường phải phụ thuộc rất nhiều vào phần giải trình, study plan hoặc phỏng vấn để bù đắp. Chỉ cần một yếu tố chưa đủ thuyết phục, khả năng bị đánh giá là chưa sẵn sàng cho môi trường học thuật quốc tế là rất cao.

BẢNG ĐÁNH GIÁ IELTS & TỶ LỆ ĐẬU VISA DU HỌC

Mức IELTS Năng lực tiếng Anh tương ứng Khả năng học tập bằng tiếng Anh Tỷ lệ đậu VISA tham khảo Nhận định trong hồ sơ VISA
Dưới 4.5 Cơ bản, giao tiếp hạn chế Gặp khó khăn lớn khi học Rất thấp (dưới 30%) Hồ sơ yếu, dễ bị đánh giá thiếu năng lực học tập
4.5 – 5.0 Sơ trung cấp Có thể theo học khóa dự bị Thấp (30–45%) Cần lộ trình học rõ ràng, giải trình chặt chẽ
5.5 Trung cấp Theo học được chương trình cao đẳng/dự bị ĐH Trung bình (50–65%) Phải chứng minh động cơ học tập nghiêm túc
6.0 Trung cao cấp Học tốt bậc ĐH Khá cao (70–80%) Hồ sơ cân đối, ít rủi ro
6.5 Cao cấp Học tốt ĐH & Thạc sĩ Cao (80–90%) Được đánh giá rất tích cực
7.0 trở lên Thành thạo Học tập, nghiên cứu độc lập Rất cao (trên 90%) Hồ sơ mạnh, gần như không bị nghi ngờ

Nhiều chương trình cấp nhận 5.5 hoặc 6.0 vì họ có hệ thống khóa tiếng Anh dự bị hoặc mô hình hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế. Tuy nhiên, khi hồ sơ chuyển sang vòng xét VISA, mức điểm này lại trở thành điểm yếu. Ở mức 5.5, khả năng theo kịp tốc độ giảng dạy gần như không đủ. Lãnh sự quán thấy điểm này và lập tức đặt câu hỏi về năng lực học thật: nếu bạn còn chưa nghe – đọc – viết trôi chảy, làm sao đảm bảo bạn hoàn thành nổi chương trình đại học? Ngay cả mức 6.0 cũng chỉ là “vừa đủ để được xem xét”, chứ chưa tạo được sự yên tâm rằng bạn có thể sống và học trong môi trường 100% tiếng Anh mà không bị quá tải.

 Bạn cần đạt mức điểm IELTS nào để đi du học thuận lợi và không bị rớt VISA?

Sự khác biệt giữa từng quốc gia chỉ nằm ở mức độ khắt khe, nhưng logic xét duyệt là giống nhau. Anh thường yêu cầu đầu vào 6.0–6.5 cho bậc đại học và mức 6.5 trở lên thường là vùng điểm an toàn giúp hồ sơ VISA ổn định hơn. Úc có quy trình GTE rất chặt, nên dù nhiều trường chỉ yêu cầu 6.0, mức 6.5 trở lên mới giúp câu chuyện học tập của bạn trở nên hợp lý. Canada có hệ SDS yêu cầu mỗi kỹ năng 6.0 nhưng thực tế mức 6.5 khiến study plan rõ ràng và thuyết phục hơn hẳn. Mỹ thì không bắt buộc IELTS, nhưng lãnh sự dựa vào khả năng giao tiếp và logic của bạn trong buổi phỏng vấn. Điểm thấp thường kéo theo việc nói yếu, lập luận thiếu vững, làm hồ sơ dễ mất điểm.

Khi đặt những yếu tố này cạnh nhau, có thể thấy mức tối thiểu của trường chưa bao giờ là mức an toàn cho VISA. Một bộ hồ sơ muốn mạnh phải chứng minh rằng bạn có khả năng học và có mục tiêu học thật. Mức điểm từ 6.5 trở lên thường là ngưỡng mà các quốc gia đánh giá cao, còn mức 7.0 trở lên sẽ khiến hồ sơ sáng rõ ràng, tạo ấn tượng là bạn đã chuẩn bị nghiêm túc và có đủ năng lực để theo đuổi chương trình học. Vì thế, thay vì chạy theo mức tối thiểu, người chuẩn bị du học cần đặt mục tiêu cao hơn để giảm rủi ro và đảm bảo hành trình du học diễn ra suôn sẻ.

Đọc thêm:  IELTS là gì? Tại sao cần học?

Vì sao nhiều hồ sơ đỗ trường nhưng vẫn rớt VISA vì IELTS?

Nguyên nhân nằm ở ba yếu tố chính.

Thứ nhất, IELTS thấp khiến khả năng theo học bị nghi ngờ, cho dù ngành học và trường đã phù hợp.
Thứ hai, tiêu chuẩn của trường và tiêu chuẩn của quốc gia không giống nhau; trường có thể dễ, nhưng nước thì không.
Thứ ba, điểm IELTS yếu làm toàn bộ kế hoạch học tập mất tính logic, khiến study plan dù viết tốt vẫn trở nên kém thuyết phục.

Khi ba yếu tố này cộng hưởng, hồ sơ rất dễ rơi vào nhóm rủi ro cao và bị từ chối VISA.

Mức IELTS trường chấp nhận và mức an toàn khi xét VISA

Quốc gia Mức trường thường chấp nhận Mức IELTS an toàn cho VISA Đánh giá rủi ro
Anh 6.0 – 6.5 ≥ 6.5 6.0: dễ bị soi
Úc 6.0 ≥ 6.5 6.0: rủi ro GTE
Canada 6.0 (SDS) ≥ 6.5 6.0: cần hồ sơ rất mạnh
Mỹ Không bắt buộc ≥ 6.5 tương đương Điểm thấp dễ fail phỏng vấn

Ở phần này, điều quan trọng không phải là mô tả dài dòng về từng ngành mà là nhìn thẳng vào những mức điểm thực tế mà các trường đang dùng để xét tuyển. Bậc đại học thường yêu cầu IELTS ở khoảng 6.0 đến 6.5, một ngưỡng được xem là đủ để theo kịp các môn cơ bản và tham gia tương tác lớp học ở mức tối thiểu. Nhiều trường có thể chấp nhận 5.5 cho các chương trình dự bị, nhưng với chương trình chính quy, 6.0–6.5 gần như là chuẩn chung trên toàn cầu.

Ở bậc sau đại học, yêu cầu nâng lên một mức cao hơn vì khối lượng bài đọc, nghiên cứu và viết luận trở nên nặng hơn nhiều so với đại học. Phần lớn chương trình thạc sĩ và tiến sĩ đặt yêu cầu từ 6.5 đến 7.0, nhất là các ngành thuộc khối khoa học xã hội, kinh doanh và kỹ thuật. Mức điểm này không chỉ là tiêu chí đầu vào mà còn là sự đảm bảo rằng người nộp đơn đủ năng lực theo kịp tiến độ học và có khả năng thực hiện các bài luận dài, nghiên cứu độc lập và thuyết trình chuyên môn.

Nếu IELTS của bạn đang ở 5.5 hoặc 6.0, hãy tự hỏi:
– Bạn có nghe bài giảng 100% tiếng Anh liên tục 2–3 tiếng không mệt không?
– Bạn có viết được bài luận 1.500–2.000 từ không cần dịch?

Nếu câu trả lời là chưa, mức điểm hiện tại chưa đủ an toàn cho VISA.

 Bạn cần đạt mức điểm IELTS nào để đi du học thuận lợi và không bị rớt VISA?

Những ngành đặc thù như y khoa, dược, điều dưỡng, luật hoặc báo chí đòi hỏi mức điểm cao hơn hẳn, thường từ 7.0 trở lên. Đây đều là các ngành yêu cầu khả năng giao tiếp chính xác, hiểu thuật ngữ chuyên môn và xử lý thông tin phức tạp. Một điểm IELTS thấp sẽ ngay lập tức được xem là không đủ tiêu chuẩn để tham gia môi trường học đòi hỏi độ chính xác cao như vậy.

Cuối cùng, các trường top ở bất kỳ quốc gia nào đều đặt ngưỡng 6.5 trở lên như một chuẩn mặc định. Học lực mạnh và hồ sơ đẹp không thể bù đắp hoàn toàn cho một điểm IELTS thấp khi nộp vào nhóm trường có tính cạnh tranh cao. Mức 6.5 chỉ là ngưỡng tối thiểu; trong thực tế, hồ sơ có điểm từ 7.0 trở lên thường có tỷ lệ chấp nhận cao hơn hẳn, nhất là ở các chương trình danh tiếng hoặc có số lượng đơn nộp lớn.

Đọc thêm: Cách dùng IELTS để xét tốt nghiệp THPT

Điểm IELTS bao nhiêu thì “đậu VISA cao”?

Khi xét VISA, lãnh sự quán không chỉ nhìn vào tờ giấy ghi điểm mà nhìn vào khả năng thật sự để sống và học tập trong môi trường hoàn toàn bằng tiếng Anh. Họ luôn đặt một câu hỏi trọng tâm: “Người này có đủ năng lực để theo đuổi chương trình học, hay sẽ bị quá tải và bỏ dở?” Vì vậy, mức IELTS trở thành một chỉ dấu rất rõ về năng lực học thuật và khả năng thích nghi. Từng mức điểm tương ứng với một mức độ thuyết phục khác nhau trong mắt người xét duyệt.

Bảng đánh giá mức IELTS và khả năng đậu VISA

IELTS Overall Đánh giá khi xét VISA Mức độ an toàn
< 5.5 Bị nghi ngờ khả năng học thật Rất cao rủi ro
6.0 Đủ điều kiện nhưng yếu  Rủi ro
6.5 Thuyết phục, ổn định An toàn
≥ 7.0 Hồ sơ mạnh, ít bị soi  Rất cao

Mức dưới 5.5 thường là vùng rủi ro cao nhất. Đây là ngưỡng mà kỹ năng nghe – nói – đọc – viết chưa đủ vững để theo kịp nhịp độ giảng dạy đại học hoặc cao đẳng quốc tế. Người xét duyệt thấy mức này và lập tức hình dung khả năng người nộp hồ sơ gặp khó khăn trong việc hiểu bài, viết báo cáo, làm bài thuyết trình hoặc đơn giản là hòa nhập vào đời sống hằng ngày. Từ đó, họ dễ nghi ngờ mục tiêu học thật, dẫn đến tỷ lệ rớt VISA rất cao, đặc biệt ở Anh, Úc và Canada – những nơi đặt nặng tính nghiêm túc của kế hoạch học tập.

Mức 6.0 nằm ở vùng “đủ điều kiện nhưng không đủ mạnh”. Dù nhiều trường chấp nhận từ 6.0, lãnh sự quán không đánh giá mức này là bằng chứng thuyết phục cho khả năng theo học trôi chảy. Một bộ hồ sơ có 6.0 thường phải dựa rất nhiều vào phần giải trình, kế hoạch học tập hoặc chứng cứ bổ sung để bù lại điểm yếu ngôn ngữ. Điều này khiến quá trình xét duyệt trở nên mong manh; chỉ cần bạn trả lời phỏng vấn không tốt, nói kém tự tin, hoặc kế hoạch học có điểm chưa hợp lý, hồ sơ rất dễ bị đánh giá là không đủ năng lực.

 Bạn cần đạt mức điểm IELTS nào để đi du học thuận lợi và không bị rớt VISA?

Mức 6.5 được xem là ngưỡng an toàn ở hầu hết các quốc gia. Đây là mức điểm cho thấy bạn có đủ khả năng đọc tài liệu học thuật, viết luận cơ bản, hiểu bài giảng và giao tiếp trong môi trường học quốc tế mà không bị quá tải. Đối với lãnh sự, 6.5 gửi đi tín hiệu rằng bạn đã chuẩn bị nghiêm túc, đã có nền tảng để học, và khả năng bỏ học giữa chừng là thấp. Những bộ hồ sơ đạt 6.5 thường không phải giải trình nhiều và hiếm khi bị nghi ngờ về năng lực học thuật.

Mức 7.0 trở lên thuộc nhóm hồ sơ mạnh. Khi điểm IELTS đạt đến ngưỡng này, người xét duyệt gần như không còn lý do để nghi ngờ khả năng theo học của bạn. Họ nhìn thấy ở đó sự đầu tư nghiêm túc, sự ổn định về kỹ năng tiếng Anh và một khả năng rất cao rằng bạn sẽ hoàn thành chương trình học. Với các trường top hoặc ngành đặc thù, mức 7.0 còn là minh chứng rõ ràng rằng bạn phù hợp với môi trường học thuật chuyên sâu. Trong thực tế, hồ sơ từ 7.0 trở lên thường được xử lý nhanh hơn, ít bị soi mói và tỷ lệ đậu VISA hầu như luôn cao hơn mặt bằng chung.

Đọc thêm:  Điểm IELTS cần thiết để du học từng quốc gia

Vì sao nhiều bạn không rớt trường nhưng rớt VISA vì IELTS thấp?

Tình trạng đỗ trường nhưng rớt VISA xảy ra rất thường xuyên, và đa phần đều bắt nguồn từ chính mức điểm IELTS. Khi trường chấp nhận bạn với mức 5.5 hoặc 6.0, điều đó chỉ có nghĩa là bạn đã vượt qua ngưỡng tối thiểu của họ, chứ không phải bạn đủ mạnh để thuyết phục được đại sứ quán. Người xét VISA nhìn hồ sơ bằng một tiêu chí hoàn toàn khác: họ cần thấy ở bạn khả năng theo học thật, khả năng vượt qua khối lượng bài vở nặng và khả năng hòa nhập trong đời sống quốc tế. Một mức điểm quá thấp ngay lập tức khiến họ đặt câu hỏi về việc liệu bạn có đủ năng lực ngôn ngữ để không bỏ dở giữa chừng hay không, và khi nghi ngờ đã thoáng xuất hiện, quyết định rớt VISA là điều khó tránh.

Yếu tố đầu tiên khiến nhiều bạn mất điểm chính là sự thiếu tự tin về khả năng theo học. Một điểm IELTS thấp không chỉ phản ánh trình độ ngôn ngữ còn hạn chế mà còn khiến lãnh sự quán nghi ngờ rằng bạn không thật sự đủ chuẩn để theo kịp một chương trình học toàn tiếng Anh. Họ lo ngại bạn sẽ gặp khó khăn trong việc hiểu bài giảng, viết luận, làm nghiên cứu hoặc trình bày dự án. Khi một hồ sơ tạo cảm giác người nộp chưa đủ khả năng học thật, động lực học tập bị đặt dấu hỏi, và hồ sơ trở nên thiếu sức thuyết phục trong mắt người xét duyệt.

 Bạn cần đạt mức điểm IELTS nào để đi du học thuận lợi và không bị rớt VISA?

Lý do thứ hai nằm ở sự khác biệt giữa mức độ khó của trường và mức độ khó của quốc gia. Nhiều trường quốc tế mở rộng tuyển sinh, sẵn sàng nhận sinh viên ở mức điểm tương đối thấp vì họ có chương trình dự bị hoặc lớp hỗ trợ. Tuy nhiên, quốc gia mà bạn xin VISA lại không có nghĩa vụ phải chấp nhận tiêu chuẩn nới lỏng đó. Đại sứ quán luôn ưu tiên tính nghiêm túc và khả năng hòa nhập thực tế. Vì vậy, hồ sơ có IELTS thấp rất dễ bị đánh giá là không đủ chuẩn, cho dù trường đã cấp thư mời nhập học. Trường dễ nhưng nước khó, và khi hai chuẩn mâu thuẫn, người chịu thiệt bao giờ cũng là bạn.

Lý do thứ ba và cũng là lý do nhiều bạn không nhận ra: điểm IELTS thấp khiến toàn bộ kế hoạch học tập trở nên thiếu thuyết phục. Một study plan có thể rất logic về chuyên ngành, lộ trình nghề nghiệp và mục tiêu tương lai, nhưng khi năng lực tiếng Anh của bạn không đủ, mọi lý lẽ lập tức trở nên yếu. Lãnh sự quán nhìn vào điểm IELTS để đánh giá độ nghiêm túc và mức độ chuẩn bị của bạn. Nếu bạn nói rằng mình muốn học ngành kinh doanh, truyền thông, kỹ thuật hoặc bất kỳ ngành học thuật nào, nhưng chỉ đạt mức tiếng Anh thấp, kế hoạch của bạn lập tức bị xem là không khả thi. Khi kế hoạch không vững, hồ sơ sẽ mất điểm, cho dù các phần khác đều làm tốt.

Khi ba yếu tố này kết hợp – khả năng theo học bị nghi ngờ, tiêu chuẩn của trường không trùng với tiêu chuẩn của quốc gia, và kế hoạch học tập trở nên thiếu logic – hồ sơ rất dễ rơi vào nhóm rủi ro cao và dẫn đến rớt VISA. Đây là lý do mà chỉ cần nâng IELTS lên 6.5 hoặc 7.0, toàn bộ hồ sơ lập tức thay đổi sắc thái và độ tin cậy trong mắt người xét duyệt.

Vì sao các nước yêu cầu mức IELTS khác nhau?

Giải thích ngắn gọn – không lý thuyết thừa:
– Hệ giáo dục khắt khe (Anh, Úc) → yêu cầu cao
– Mỹ không bắt buộc nhưng trường top tự đặt chuẩn
– Canada chú trọng khả năng hội nhập → IELTS đóng vai trò lớn trong xét VISA

🔗 Xem thêm: Phương pháp tự học IELTS hiệu quả tại nhà

Nên đặt mục tiêu IELTS bao nhiêu để đi du học?

Khi quyết định thi IELTS để du học, nhiều bạn thường bám vào mức điểm “trường yêu cầu”. Nhưng tiêu chuẩn thực tế cần hướng tới không phải là mức tối thiểu để được nhận vào chương trình, mà là mức điểm đủ mạnh để bạn vừa đỗ trường, vừa tăng tỷ lệ đậu VISA và quan trọng hơn là đủ sức theo kịp chương trình học. Vì vậy, việc đặt mục tiêu điểm phải dựa trên bậc học, nhóm trường và độ khó của ngành, chứ không thể chỉ dựa vào những con số mềm mà các trường đưa ra trong brochure.

Nếu bạn hướng đến những trường tầm trung hoặc những cơ sở giáo dục có lộ trình hỗ trợ sinh viên quốc tế, mục tiêu hợp lý nhất là mức 6.0–6.5. Đây là khoảng điểm giúp bạn đáp ứng hầu hết yêu cầu đầu vào, đồng thời đủ để tạo ra một hồ sơ có sức thuyết phục tương đối khi xét VISA. Mức này cho thấy bạn đã có khả năng giao tiếp và xử lý bài vở ở mức cơ bản, không quá yếu để khiến người xét duyệt phải lo ngại về khả năng theo học. Tuy vậy, đây vẫn chưa phải vùng điểm mạnh, nên bạn cần chuẩn bị hồ sơ và study plan thật chắc để bù lại phần “an toàn vừa đủ” của điểm số.

Nếu bạn muốn vào trường top hoặc chọn ngành học có độ khó cao, mức 6.5–7.0 gần như là tiêu chuẩn không thể né. Những trường có yêu cầu nghiêm ngặt luôn xem khả năng ngôn ngữ là nền tảng của năng lực học thuật. Ở các ngành nặng về đọc hiểu, nghiên cứu hoặc giao tiếp chuyên môn như kinh tế, truyền thông, luật, khoa học xã hội, kỹ thuật, y sinh…, việc đạt điểm thấp hơn mức này sẽ khiến hồ sơ lập tức yếu đi thấy rõ. Ngưỡng 6.5–7.0 không chỉ giúp bạn vượt qua xét tuyển mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh so với rất nhiều hồ sơ khác.

 Bạn cần đạt mức điểm IELTS nào để đi du học thuận lợi và không bị rớt VISA?

Dù bạn đi trường nào hay chọn ngành nào, nếu mục tiêu của bạn là một bộ hồ sơ VISA mạnh thì mức tối thiểu nên hướng tới luôn là 6.5. Khi điểm số đạt đến vùng này, bạn gần như xóa bỏ được những nghi ngờ về khả năng theo học, đồng thời tạo được ấn tượng rằng mình thật sự nghiêm túc với kế hoạch du học. Các quốc gia có quy trình xét VISA nghiêm ngặt như Úc, Canada hay Anh đều đánh giá cao những bộ hồ sơ có mức điểm từ 6.5 trở lên, vì đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy bạn đủ năng lực sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật và đời sống.

Có thể thấy rất rõ rằng điểm IELTS càng cao thì rủi ro hồ sơ càng giảm. Một mức điểm tốt không chỉ giúp bạn mở rộng lựa chọn trường, tăng cơ hội học bổng mà còn cải thiện đáng kể tỷ lệ đậu VISA. Trong khi mức tối thiểu chỉ đảm bảo “được xét”, thì mức điểm cao mang lại “được tin tưởng”. Và trong quá trình xét VISA, niềm tin luôn là yếu tố quyết định.

Kết luận

Khi gom lại tất cả những phân tích ở trên, điều quan trọng nhất cần ghi nhớ là: IELTS không chỉ là tấm vé để bạn được trường chấp nhận, mà là thước đo năng lực giúp hồ sơ của bạn đủ vững trước đại sứ quán. Mức điểm quyết định không nằm ở “trường yêu cầu gì”, mà ở việc “lãnh sự có tin bạn đủ khả năng học thật hay không”. Chính vì vậy, 6.5 nên được xem là chuẩn an toàn cho hầu hết hồ sơ du học; 7.0 là chuẩn cạnh tranh giúp bạn nổi bật hơn trong mắt trường và lãnh sự; còn dưới 6.0 luôn tiềm ẩn rủi ro khiến kế hoạch du học dễ bị lung lay, cho dù bạn đã được trường cấp thư mời nhập học.

Việc đặt mục tiêu đúng ngay từ đầu không chỉ giúp giảm rủi ro rớt VISA mà còn mở rộng cơ hội trường, cơ hội học bổng và tạo nền tảng vững chắc để bạn không bị “sốc tiếng Anh” khi vào học thật. Du học là hành trình dài và đắt giá; bắt đầu với một điểm IELTS yếu chỉ khiến bạn bị động và dễ thất bại ngay từ những môn đầu tiên.

Nếu bạn cần một nơi học IELTS theo đúng định hướng du học — không lan man, không học tủ, không học kiểu đối phóTrung tâm Anh ngữ ISA là lựa chọn phù hợp. ISA đào tạo dựa trên yêu cầu thực tế của hồ sơ du học, tập trung nâng đúng kỹ năng mà lãnh sự nhìn vào, sửa bài theo từng kỹ năng, kèm lộ trình rõ ràng để bạn đạt 6.5–7.0 nhanh và chắc nhất. Đây là môi trường giúp bạn không chỉ vượt qua kỳ thi IELTS mà còn xây nền tảng tiếng Anh đủ mạnh để bước vào đại học quốc tế một cách tự tin.

Đi du học cần điểm cao để giảm rủi ro. Và nếu muốn rút ngắn thời gian, học đúng trọng tâm và đạt mục tiêu nhanh, ISA là nơi phù hợp để bắt đầu hành trình đó một cách nghiêm túc và hiệu quả.

Call Zalo Messenger