Không phải mọi ngành học quốc tế đều yêu cầu IELTS cao hoặc năng lực học thuật nặng tính hàn lâm. Trên thực tế, nhiều lĩnh vực chú trọng kỹ năng thực hành, năng lực nghề nghiệp và khả năng làm việc thực tế nhiều hơn điểm số đầu vào. Đây là nhóm ngành giúp học sinh tiếp cận du học theo lộ trình linh hoạt hơn, đồng thời đảm bảo cơ hội việc làm và định cư dài hạn sau tốt nghiệp.

Dưới đây là 6 nhóm ngành có tỷ lệ được miễn IELTS cao nhất và dễ apply nhất.

1. Hospitality & Tourism ( Quản trị Nhà hàng – Khách sạn – Du lịch) 

     1.1. Restaurant & F&B Management ( Quản trị Nhà hàng – Ẩm thực)

Khác với hình dung chỉ xoay quanh bếp núc, ngành Quản trị Nhà hàng – F&B tập trung vào vận hành kinh doanh dịch vụ ăn uống. Sinh viên học cách quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm, kiểm soát chi phí, xây dựng menu, marketing nhà hàng và điều phối nhân sự. Đây là mảng có tính thực hành cao, nên các trường thường linh hoạt đầu vào và đánh giá kỹ năng làm việc nhóm, khả năng xử lý tình huống nhiều hơn chứng chỉ ngoại ngữ.

Thời gian học gắn liền với thực tập tại nhà hàng, khách sạn, quán café hoặc thương hiệu F&B quốc tế. Nhờ tiếp xúc môi trường thật sớm, sinh viên có thể tích lũy kinh nghiệm và kiếm thu nhập ngay khi còn học.

quan tri nha hang am thuc

Ảnh minh họa

Dù vậy, tiếng Anh vẫn là công cụ bắt buộc để đọc tài liệu chuyên ngành, giao tiếp với bếp trưởng nước ngoài và phục vụ khách quốc tế. Không có IELTS không đồng nghĩa với việc có thể bỏ qua năng lực ngôn ngữ. Vì vậy, việc chuẩn bị nền tảng tiếng Anh trước khi đi là bước bắt buộc nếu muốn theo kịp chương trình và tận dụng cơ hội thực tập.

Đọc thêm: Từ vựng chuyên ngành Restaurant & F&B Management

                 Các chủ điểm giao tiếp thông dụng trong Restaurant & F&B Management

     1.2. Hotel Management ( Quản trị Khách sạn)

Trong nhóm ngành du học không cần IELTS, Quản trị Khách sạn thường là lựa chọn dễ tiếp cận nhất vì tiêu chí tuyển sinh tập trung vào thái độ dịch vụ, khả năng giao tiếp và tác phong chuyên nghiệp thay vì điểm tiếng Anh học thuật. Chương trình học thiên về vận hành thực tế như lễ tân, buồng phòng, chăm sóc khách hàng, quản lý tiền sảnh và điều phối dịch vụ.

 

 

 

quan tri khach san 2Ảnh minh họa

Tại các quốc gia như Úc, Canada hay Singapore, nhiều trường cho phép sinh viên thay IELTS bằng bài test đầu vào nội bộ hoặc khóa tiếng Anh dự bị vài tháng. Nhờ đó, học sinh có thể nhập học sớm và nhanh chóng tham gia thực tập hưởng lương tại khách sạn, resort hoặc chuỗi lưu trú quốc tế.

Tuy nhiên, môi trường làm việc tiếp xúc khách quốc tế mỗi ngày đòi hỏi khả năng giao tiếp tiếng Anh trôi chảy. Nếu không chuẩn bị nền tảng từ trước, sinh viên sẽ gặp khó khăn khi thực tập và thăng tiến lên các vị trí quản lý.

Đọc thêm: Từ vựng chuyên ngành Hotel Management

                  Các chủ điểm giao tiếp thông dụng trong Hotel Management

    1.3.Tourism & Travel Services ( Quản trị Du lịch – Lữ hành )

Ngành Du lịch – Lữ hành phù hợp với những bạn yêu thích dịch chuyển, giao tiếp và tổ chức trải nghiệm. Chương trình đào tạo tập trung vào thiết kế tour, điều hành tuyến điểm, quản lý dịch vụ, chăm sóc khách hàng và marketing điểm đến. Do đặc thù nghề nghiệp thiên về kỹ năng thực tế, nhiều trường chấp nhận bài kiểm tra tiếng Anh nội bộ hoặc khóa dự bị thay thế IELTS.

quan tri du lich lu hanh

Ảnh minh họa

Sinh viên có cơ hội làm việc bán thời gian tại công ty du lịch, trung tâm thông tin du khách hoặc sự kiện quốc tế ngay trong quá trình học. Điều này giúp tích lũy kinh nghiệm sớm và mở rộng mạng lưới nghề nghiệp.

Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực yêu cầu giao tiếp tiếng Anh liên tục với khách nước ngoài. Muốn làm hướng dẫn viên, điều hành tour hay tư vấn du lịch quốc tế, khả năng ngôn ngữ vẫn là lợi thế cạnh tranh then chốt.

Link: Từ vựng chuyên ngành Tourism & Travel Services

        Các chủ điểm giao tiếp thông dụng trong Tourism & Travel Services

2. Business Administration ( Kinh doanh – Quản trị – Marketing )

      2.1 .Business (Kinh doanh – Thương mại quốc tế – Thương mại điện tử)

Với phạm vi ứng dụng trải rộng từ thương mại, logistics đến thương mại điện tử, Business mang lại khả năng dịch chuyển nghề nghiệp linh hoạt giữa nhiều ngành kinh tế. Chương trình học thiên về tư duy thị trường, vận hành doanh nghiệp và phân tích dữ liệu kinh doanh, giúp sinh viên dễ dàng thích nghi với môi trường làm việc quốc tế.

kinh doanh

Ảnh minh họa

Bên cạnh lợi thế về tính ứng dụng, ngành Kinh doanh còn ghi nhận điều kiện tuyển sinh tương đối cởi mở. Tại Canada, Úc, Singapore và Ireland, nhiều chương trình cao đẳng hoặc năm nhất đại học cho phép thay thế IELTS bằng bài test tiếng Anh nội bộ hoặc học Foundation, Pre-sessional. Nhờ đó, sinh viên có thể tiếp cận lộ trình học nhanh hơn và giảm rào cản hồ sơ ban đầu.

Dù yêu cầu đầu vào không quá khắt khe nhưng để theo kịp bài giảng, thuyết trình và phân tích case study, trình độ tương đương IELTS 5.5–6.0 vẫn nên được xem là mức nền tảng tối thiểu. Chuẩn bị tiếng Anh học thuật sớm giúp tiết kiệm một kỳ dự bị và giảm đáng kể chi phí sinh hoạt trong suốt quá trình du học.

Link: Từ vựng chuyên ngành Business

         Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong Business

     2.2. Management (Quản trị kinh doanh – Điều hành – Lãnh đạo tổ chức)

Ngành Quản trị kinh doanh trang bị cho người học năng lực tổ chức hệ thống, phân bổ nguồn lực và ra quyết định chiến lược trong doanh nghiệp. Khác với Business thiên về giao dịch thương mại, Management tập trung vào quản trị hệ thống, tổ chức nhân sự, tài chính nội bộ và tư duy ra quyết định chiến lược. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển lên các vị trí leadership trong môi trường quốc tế.

dieu hanh kinh doanh

Ảnh minh họa

Đặc thù đào tạo đặt trọng tâm vào thảo luận, làm việc nhóm và xử lý tình huống thực tế, khiến kỹ năng giao tiếp học thuật và phản biện trở thành yêu cầu cốt lõi. Vì vậy, yêu cầu tiếng Anh tập trung vào giao tiếp học thuật và phản biện hơn là thi cử. Các trường tại Canada, Úc, Singapore và Ireland thường cung cấp năm dự bị ngôn ngữ hoặc lớp tiếng Anh học thuật song song, tạo điều kiện để sinh viên quốc tế thích nghi dần.

Sở hữu trình độ tương đương IELTS 5.5–6.0 ngay từ đầu giúp quá trình trao đổi ý tưởng, thuyết trình và tiếp thu kiến thức quản trị diễn ra trôi chảy hơn, đồng thời tránh tình trạng phải bù đắp kỹ năng ngôn ngữ trong khi chương trình đã bước vào giai đoạn chuyên sâu.

Link: Từ vựng chuyên ngành Management

         Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong Management

       2.3.  Marketing (Marketing – Truyền thông – Digital Marketing)

Phù hợp với nhóm học sinh có tư duy sáng tạo và quan tâm đến hành vi khách hàng. Chương trình đào tạo kết hợp giữa nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu, chiến lược nội dung và Digital Marketing, giúp người học trực tiếp tham gia vào quá trình tăng trưởng doanh thu cho doanh nghiệp.

Khi quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ ở mọi ngành nghề, nhu cầu tuyển dụng các vị trí như Performance Marketer, Content Strategist hay Marketing Analyst ngày càng cao. Tính thực hành cao khiến ngành này thường có điều kiện đầu vào “dễ thở” hơn so với các ngành học thuật nặng lý thuyết, đồng thời cung cấp nhiều dự án thực tế để sinh viên xây dựng portfolio ngay từ khi còn học.

marketing

Ảnh minh họa

Song song với lợi thế đó, năng lực tiếng Anh học thuật vẫn đóng vai trò quan trọng do đặc thù phải viết báo cáo, xây dựng nội dung và thuyết trình chiến dịch. Sở hữu nền tảng ngoại ngữ vững ngay từ đầu sẽ nâng cao khả năng cạnh tranh và rút ngắn thời gian thích nghi khi bước vào môi trường làm việc quốc tế.

Link: Từ vựng chuyên ngành Marketing

         Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong Marketing

3. Information Technology & Digital Technology ( Công nghệ thông tin – Lập trình – Thiết kế số )

   3.1. Information Technology (Công nghệ thông tin – Lập trình – Kỹ thuật phần mềm)

Khác với nhiều ngành học nặng tính lý thuyết, lĩnh vực Công nghệ thông tin đánh giá năng lực chủ yếu thông qua kỹ năng thực hành kỹ thuật. Trọng tâm đào tạo xoay quanh tư duy logic, thuật toán, lập trình, cấu trúc dữ liệu và khả năng triển khai hệ thống phần mềm trong môi trường thực tế. Phần lớn thời lượng học được dành cho xây dựng sản phẩm, làm project và giải quyết bài toán kỹ thuật nhiều hơn là học lý thuyết nặng tính hàn lâm.

it

Ảnh minh họa

Đặc thù này khiến tiêu chí tuyển sinh ưu tiên năng lực chuyên môn hơn điểm số ngoại ngữ. Tại Hàn Quốc, Nhật Bản, Đức và Canada, nhiều trường cho phép sinh viên học tiếng song song với chương trình chính hoặc đào tạo bằng tiếng bản địa, giúp giảm áp lực chứng chỉ IELTS trong giai đoạn đầu.

Với bối cảnh doanh nghiệp toàn cầu đẩy mạnh chuyển đổi số, nhu cầu tuyển dụng kỹ sư phần mềm, lập trình viên và chuyên viên hệ thống liên tục tăng. Điều này mang lại tỷ lệ việc làm cao và mức thu nhập cạnh tranh cho sinh viên tốt nghiệp, biến du học IT thành một khoản đầu tư nghề nghiệp dài hạn và bền vững.

Link: Từ vựng chuyên ngành IT

         Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong IT

       3.2. Digital Technology (Data – UI/UX – Thiết kế và trải nghiệm số)

Nếu IT thiên về xây dựng nền tảng kỹ thuật thì  Digital Technology tập trung vào cách công nghệ tương tác với người dùng và tạo ra giá trị kinh doanh. Nội dung đào tạo bao gồm phân tích dữ liệu, thiết kế trải nghiệm người dùng, sản phẩm số và tối ưu hiệu suất vận hành. Qua đó sinh viên được đào tạo kết hợp giữa tư duy dữ liệu, khả năng trực quan hóa thông tin và năng lực thiết kế giải pháp số phục vụ hành vi khách hàng.

So với lập trình thuần túy, Digital Technology yêu cầu sự giao thoa giữa kỹ thuật, sáng tạo và tư duy kinh doanh. Nhờ tính ứng dụng cao, nhiều chương trình đào tạo theo hướng project-based, giúp sinh viên xây dựng portfolio thực tế ngay trong quá trình học. Điều kiện đầu vào thường linh hoạt hơn, đồng thời cho phép nâng cao ngoại ngữ song song thay vì bắt buộc chuẩn hóa ngay từ đầu.

UX UI

Ảnh minh họa

Song hành với xu hướng chuyển đổi số, thị trường lao động hiện nay đang thiếu hụt mạnh các vị trí Data Analyst, UI/UX Designer và Product Specialist. Đây là nhóm nghề có tốc độ tăng trưởng nhanh, mức lương cạnh tranh và cơ hội làm việc quốc tế cao. Vì vậy, Digital Technology ngày càng trở thành lựa chọn chiến lược cho những sinh viên muốn kết hợp công nghệ với tư duy sáng tạo.

Link: Từ vựng chuyên ngành Digital Technology 

         Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong Digital Technology 

4. Design & Creative Media ( Thiết kế – Nghệ thuật – Multimedia)

         4.1. Design (Thiết kế đồ họa – Thời trang – Thiết kế sản phẩm số)

Sở hữu đặc thù đào tạo thiên về  tư duy hình ảnh, thẩm mỹ ứng dụng và thiên hướng sáng tạo ứng dụng, lĩnh vực Design tập trung vào việc chuyển hóa ý tưởng sáng tạo thành giải pháp trực quan phục vụ kinh doanh và truyền thông. Chương trình học bao quát nhiều chuyên ngành như thiết kế đồ họa, thiết kế thời trang, thiết kế sản phẩm số và nhận diện thương hiệu, tập trung vào việc biến ý tưởng thành giải pháp trực quan phục vụ kinh doanh và truyền thông.

Khác với các ngành học thuật truyền thống, tiêu chí tuyển sinh của ngành này đặt trọng tâm vào portfolio hơn điểm số tiếng Anh. Hội đồng xét tuyển đánh giá năng lực qua sản phẩm thực tế, tư duy concept, quy trình sáng tạo và khả năng giải quyết bài toán thiết kế. Nhờ đó, học sinh đã có kinh nghiệm freelance hoặc từng tham gia dự án cá nhân thường có lợi thế cạnh tranh rõ rệt.

design

Ảnh minh họa

Nhiều học viện tại Úc, Singapore, Hàn Quốc và Pháp cho phép xét tuyển trực tiếp bằng hồ sơ sản phẩm, đồng thời hỗ trợ khóa tiếng Anh hoặc tiếng bản địa song song trong năm đầu. Cách tiếp cận này mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục quốc tế cho nhóm học sinh không mạnh tiếng Anh học thuật nhưng nổi bật về năng lực thị giác và sáng tạo thực hành.

Link: Từ vựng chuyên ngành Design

         Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong Design

        4.2.  Creative Media (Làm phim – Animation – Multimedia – Nhiếp ảnh)

Creative Media định hướng mạnh về sản xuất nội dung sáng tạo và kể chuyện bằng hình ảnh, bao gồm làm phim, hoạt hình, multimedia, nhiếp ảnh và truyền thông số. Nếu Design tập trung vào giải pháp thương mại và nhận diện thương hiệu, Creative Media lại chú trọng xây dựng trải nghiệm cảm xúc, nội dung nghệ thuật và storytelling.

Chương trình đào tạo thường theo mô hình project-based, sinh viên liên tục thực hiện phim ngắn, sản phẩm animation, bộ ảnh hoặc dự án truyền thông đa phương tiện. Vì vậy, năng lực thực hành và chất lượng portfolio vẫn là yếu tố quyết định trong xét tuyển và đánh giá đầu ra, thay vì yêu cầu IELTS cao ngay từ đầu.

lam phim

Ảnh minh họa

Trong bối cảnh nội dung số, streaming và mạng xã hội phát triển mạnh, nhu cầu nhân lực cho ngành media sáng tạo ngày càng lớn. Đây là con đường phù hợp cho những học sinh giàu trí tưởng tượng, thích kể chuyện bằng hình ảnh và muốn theo đuổi sự nghiệp trong điện ảnh, quảng cáo hoặc sản xuất nội dung quốc tế.

Link:Từ vựng chuyên ngành Creative Media

         Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong Creative Media

5. Nursing & Aged Care ( Chăm sóc sức khỏe – Điều dưỡng – Chăm sóc người cao tuổI )

     5.1. Nursing (Điều dưỡng – Chăm sóc y khoa – Hỗ trợ lâm sàng)

Nursing là lựa chọn dành cho học sinh định hướng làm việc trực tiếp trong hệ thống y tế chuyên nghiệp như bệnh viện, phòng khám và trung tâm phục hồi chức năng. Chương trình đào tạo tập trung vào kiến thức điều dưỡng lâm sàng, chăm sóc bệnh nhân, theo dõi sức khỏe, sử dụng thiết bị y khoa và phối hợp cùng bác sĩ trong quá trình điều trị. Đây là ngành nghề đòi hỏi tính kỷ luật cao, kỹ năng thực hành chuẩn xác và trách nhiệm nghề nghiệp rõ ràng.

 

dieu duongẢnh minh họa

Tại Đức, Nhật Bản và Úc, nhiều chương trình đào tạo nghề điều dưỡng cho phép sinh viên học tiếng bản địa trước khi vào chuyên ngành thay vì yêu cầu IELTS ngay từ đầu. Một số mô hình còn kết hợp đào tạo với thực tập hưởng lương hoặc hỗ trợ học phí, giúp giảm đáng kể gánh nặng tài chính trong quá trình học.

Trong bối cảnh hệ thống y tế toàn cầu thiếu hụt nhân lực, điều dưỡng luôn thuộc nhóm ngành có tỷ lệ tuyển dụng cao và cơ hội định cư rõ ràng. Với tính chất công việc ổn định và nhu cầu bền vững, Nursing phù hợp với những học sinh tìm kiếm con đường nghề nghiệp lâu dài, ít biến động theo chu kỳ kinh tế.

Link: Từ vựng chuyên ngành Nursing

         Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong Nursing

       5.2.  Aged Care (Chăm sóc người cao tuổi – Chăm sóc cộng đồng – Dịch vụ xã hội)

Nếu Nursing thiên về chuyên môn y khoa, Aged Care lại tập trung vào chăm sóc đời sống và hỗ trợ sinh hoạt cho người cao tuổi. Công việc bao gồm hỗ trợ vận động, dinh dưỡng, tâm lý, giao tiếp và đồng hành trong các hoạt động thường ngày tại viện dưỡng lão, trung tâm cộng đồng hoặc dịch vụ chăm sóc tại nhà. Đây là ngành đề cao sự kiên nhẫn, tinh thần phục vụ và kỹ năng giao tiếp nhân văn hơn là kỹ thuật y tế phức tạp.

Ảnh minh họa

Tại Đức, Nhật Bản và Úc, nhiều chương trình Aged Care triển khai theo mô hình đào tạo nghề kết hợp thực tập có lương, đồng thời cho phép học tiếng song song trong giai đoạn đầu. Điều kiện đầu vào vì vậy linh hoạt hơn so với các ngành đại học truyền thống, tạo cơ hội cho học sinh muốn nhanh chóng tham gia thị trường lao động quốc tế.

Do xu hướng già hóa dân số diễn ra mạnh tại các quốc gia phát triển, nhu cầu nhân lực chăm sóc người cao tuổi liên tục tăng trong dài hạn. Tỷ lệ việc làm cao, tính ổn định lớn và cơ hội chuyển đổi visa định cư khiến Aged Care trở thành lựa chọn thực tế cho những ai ưu tiên thu nhập bền vững và sự chắc chắn nghề nghiệp.

Link:Từ vựng chuyên ngành Aged Care

         Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong Aged Care

 

6. Early Childhood Education (  Giáo dục mầm non – Trợ giảng )

      6.1. Early Childhood Education (Giáo dục mầm non – Sư phạm trẻ em)

Early Childhood Education là lựa chọn dành cho những học sinh mong muốn theo đuổi con đường sư phạm và làm việc chuyên sâu với trẻ nhỏ trong độ tuổi mầm non. Chương trình đào tạo tập trung vào tâm lý học trẻ em, phương pháp giáo dục sớm, quản lý lớp học và xây dựng môi trường học tập an toàn, giúp trẻ phát triển toàn diện về thể chất, cảm xúc và tư duy.

Tại Úc và Canada, nhiều trường cao đẳng và học viện cho phép sinh viên tham gia khóa tiếng Anh dự bị trước khi bước vào chuyên ngành, thay vì yêu cầu IELTS cao ngay từ đầu. Nội dung học thiên về thực hành, mô phỏng lớp học và thực tập tại trường mầm non, vì vậy áp lực học thuật lý thuyết không quá nặng so với các ngành đại học truyền thống.

top 6 ngành đi du học không cần IELTS
NGÀNH 1:  giao vien mam non

Ảnh minh họa

Trong bối cảnh thiếu hụt giáo viên mầm non tại nhiều quốc gia phát triển, ngành này duy trì nhu cầu tuyển dụng ổn định và thường nằm trong danh sách nghề ưu tiên định cư. Đây là lựa chọn phù hợp cho những học sinh tìm kiếm nghề nghiệp lâu dài, môi trường làm việc nhân văn và khả năng an cư bền vững ở nước ngoài.

Link: Từ vựng chuyên ngành Early Childhood Education

         Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong Early Childhood Education

         6.2.  Teaching Assistant (Trợ giảng – Hỗ trợ giáo dục – Chăm sóc lớp học)

Teaching Assistant, hay trợ giảng, là hướng đi thực tế hơn dành cho học sinh muốn tham gia lĩnh vực giáo dục nhưng không theo lộ trình sư phạm dài hạn. Vai trò chính bao gồm hỗ trợ giáo viên quản lý lớp học, chăm sóc học sinh, chuẩn bị tài liệu giảng dạy và đồng hành cùng trẻ trong các hoạt động hằng ngày. Công việc thiên về hỗ trợ vận hành và giao tiếp hơn là giảng dạy học thuật chuyên sâu.

Điểm thuận lợi của ngành trợ giảng là điều kiện đầu vào linh hoạt và thời gian đào tạo ngắn hơn. Nhiều chương trình nghề tại Úc và Canada cho phép học tiếng song song hoặc học dự bị trước khi thực tập. Nhờ đó, sinh viên có thể sớm tham gia thị trường lao động và tích lũy kinh nghiệm thực tế.

tro giang

Ảnh minh họa

Tương tự giáo dục mầm non, trợ giảng cũng nằm trong nhóm ngành thiếu nhân lực do nhu cầu chăm sóc trẻ ngày càng tăng. Tỷ lệ việc làm cao, tính ổn định tốt và khả năng chuyển đổi visa định cư khiến đây trở thành con đường phù hợp cho những ai ưu tiên đi làm sớm và xây dựng cuộc sống bền vững tại nước ngoài.

Link: Từ vựng chuyên ngành Teaching Assistant

         Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong Teaching Assistant

 

Call Zalo Messenger